被字句
HSK 3bị tự cú
- Bị động (把/被)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Câu chữ 被 dùng để diễn tả hành động mà chủ ngữ là đối tượng bị tác động, tương tự cấu trúc bị động trong tiếng Việt.
Giải thích (解释 jiěshì)
Câu chữ 被 (bèi) dùng để diễn tả cấu trúc bị động, tương tự như "bị" hoặc "được" trong tiếng Việt. Chủ ngữ của câu là đối tượng nhận hành động, chứ không phải là người thực hiện.
Tác nhân (người gây ra hành động) sẽ đứng sau 被. Nếu tác nhân không rõ hoặc không quan trọng, bạn có thể lược bỏ nó đi. Ví dụ: 我的钱包被偷了 (Ví của tôi bị trộm rồi).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我的蛋糕被弟弟吃了。Wǒ de dàngāo bèi dìdi chī le.
Bánh của tôi bị em trai ăn mất rồi.
- 他的手机被摔坏了。繁: 他的手機被摔壞了。Tā de shǒujī bèi shuāi huài le.
Điện thoại của anh ấy bị làm rơi hỏng rồi.
- 窗户被风吹破了。繁: 窗戶被風吹破了。Chuānghu bèi fēng chuī pò le.
Cửa sổ bị gió thổi vỡ rồi.
- 那本书被他借走了。繁: 那本書被他借走了。Nà běn shū bèi tā jiè zǒu le.
Quyển sách đó bị anh ấy mượn đi rồi.
- 我的作业被老师批评了。繁: 我的作業被老師批評了。Wǒ de zuòyè bèi lǎoshī pīpíng le.
Bài tập của tôi bị cô giáo phê bình rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我的钱包偷了。Đúng:我的钱包被偷了。
Để diễn tả ý "bị" ai đó làm gì, bạn phải dùng giới từ 被 trước động từ.
- Sai:被他我的书借走了。Đúng:我的书被他借走了。
Chủ ngữ (đối tượng bị tác động) phải đứng đầu câu, trước 被.