真 + Tính từ + 啊!
HSK 3chân…a
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
真Tính từ啊!
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc '真...啊!' dùng để cảm thán, nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất một cách chân thành.
Giải thích (解释 jiěshì)
真 (zhēn) có nghĩa là "thật", dùng để biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ, chân thành về một điều gì đó. Khác với 很 (hěn) thường chỉ mang tính mô tả, 真 mang sắc thái cảm thán rõ rệt. Thêm trợ từ ngữ khí 啊 (a) ở cuối câu sẽ làm cho lời cảm thán trở nên tự nhiên và mạnh mẽ hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这件衣服真漂亮啊!繁: 這件衣服真漂亮啊!Zhè jiàn yīfu zhēn piàoliang a!
Cái áo này đẹp thật đấy!
- 今天的考试真难啊!繁: 今天的考試真難啊!Jīntiān de kǎoshì zhēn nán a!
Bài thi hôm nay khó thật sự!
- 你做的饭真好吃啊!繁: 你做的飯真好吃啊!Nǐ zuò de fàn zhēn hǎochī a!
Cơm bạn nấu ngon thật đấy!
- 这里的风景真美啊!繁: 這裡的風景真美啊!Zhèli de fēngjǐng zhēn měi a!
Phong cảnh ở đây đẹp quá!
- 他这个人真有意思啊!繁: 他這個人真有意思啊!Tā zhège rén zhēn yǒu yìsi a!
Con người anh ấy thú vị thật!