太…了

HSK 1

thái…liễu

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữTính từ/Động từ tâm lý

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 太…了 dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ hoặc cảm xúc, thường mang sắc thái cảm thán.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 太…了 để diễn tả mức độ rất cao của một tính chất hoặc cảm xúc, tương đương với "...quá!" hoặc "cực kỳ..." trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường mang sắc thái cảm thán, có thể là khen ngợi (太好了!), phàn nàn (太贵了!), hoặc ngạc nhiên.

Ngoài tính từ, cấu trúc này cũng có thể đi với một số động từ chỉ cảm xúc như 喜欢 (thích), (nhớ), (yêu).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这个菜太好吃了!
    繁: 這個菜太好吃了!Zhège cài tài hǎo chī le!

    Món này ngon quá đi!

  2. 今天太热了。
    繁: 今天太熱了。Jīntiān tài le.

    Hôm nay nóng quá.

  3. 你太聪明了!
    繁: 你太聰明了! tài cōngming le!

    Bạn thông minh quá!

  4. 我太想你了。
    tài xiǎng le.

    Tớ nhớ cậu quá đi.

  5. 这件衣服太贵了。
    繁: 這件衣服太貴了。Zhè jiàn yīfu tài guì le.

    Cái áo này đắt quá.

太…了 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak