只好

HSK 5

chỉ hảo

  • Trợ động từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ只好Động từ (Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

只好 diễn tả việc không còn lựa chọn nào khác, đành phải làm một việc gì đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 只好 (zhǐhǎo) được dùng khi không còn lựa chọn nào tốt hơn, đành phải chấp nhận một giải pháp duy nhất còn lại. Nó mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ, tương đương với "đành phải", "chỉ còn cách là" trong tiếng Việt.

Thường thì vế câu trước 只好 sẽ nêu lên nguyên nhân hoặc tình huống khó khăn, còn vế sau là hành động buộc phải làm để giải quyết.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 下雨了,我只好打车回家。
    繁: 下雨了,我只好打車回家。Xià le, zhǐhǎo dǎchē huí jiā.

    Trời mưa rồi, tôi đành phải bắt taxi về nhà.

  2. 末班车走了,我们只好走路。
    繁: 末班車走了,我們只好走路。Mòbānchē zǒu le, wǒmen zhǐhǎo zǒulù.

    Chuyến xe buýt cuối cùng đi rồi, chúng tôi đành đi bộ.

  3. 我忘了带钱包,只好让他付钱。
    繁: 我忘了帶錢包,只好讓他付錢。 wàng le dài qiánbāo, zhǐhǎo ràng qián.

    Tôi quên mang ví, đành phải để anh ấy trả tiền.

  4. 商店关门了,我们只好明天再来。
    繁: 商店關門了,我們只好明天再來。Shāngdiàn guānmén le, wǒmen zhǐhǎo míngtiān zài lái.

    Cửa hàng đóng cửa rồi, chúng ta đành mai lại đến.

  5. 他生病了,只好在家休息。
    shēngbìng le, zhǐhǎo zài jiā xiūxi.

    Anh ấy bị ốm rồi, đành phải ở nhà nghỉ ngơi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我只会说汉语,只好说汉语。
    Đúng:我只会说汉语,只能说汉语。

    `只能` chỉ sự giới hạn về khả năng hoặc lựa chọn, còn `只好` diễn tả một hành động miễn cưỡng, bất đắc dĩ.

  • Sai:我打车只好回家。
    Đúng:我只好打车回家。

    `只好` là phó từ, phải đứng ngay trước động từ hoặc cụm động từ mà nó bổ nghĩa.

只好 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak