不得不
HSK 4bất đắc bất
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
不得不 diễn tả sự bắt buộc phải làm gì đó do hoàn cảnh, không còn lựa chọn nào khác.
Giải thích (解释 jiěshì)
不得不 (bù dé bù) có nghĩa là "đành phải", "buộc phải", diễn tả việc phải làm gì đó một cách miễn cưỡng do hoàn cảnh bên ngoài ép buộc, không có sự lựa chọn nào khác.
Nó nhấn mạnh sự bất đắc dĩ, khác với 必须 (bìxū) thường chỉ sự cần thiết, nghĩa vụ phải làm. Ví dụ, 我必须努力学习 (Tôi phải chăm học) là tự mình thấy cần, còn 考试要到了,我不得不学习 (Sắp thi rồi, tôi đành phải học) là do tình thế bắt buộc.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 雨下得太大了,我们不得不待在家里。繁: 雨下得太大了,我們不得不待在家裡。Yǔ xià de tài dà le, wǒmen bù dé bù dāi zài jiā lǐ.
Trời mưa to quá, chúng tôi đành phải ở nhà.
- 老板要求,我不得不加班。繁: 老闆要求,我不得不加班。Lǎobǎn yāoqiú, wǒ bù dé bù jiā bān.
Sếp yêu cầu nên tôi buộc phải tăng ca.
- 他病得很重,不得不去医院。繁: 他病得很重,不得不去醫院。Tā bìng de hěn zhòng, bù dé bù qù yīyuàn.
Anh ấy bị bệnh nặng, phải vào viện thôi.
- 为了付房租,我不得不卖车。繁: 為了付房租,我不得不賣車。Wèile fù fángzū, wǒ bù dé bù mài chē.
Để trả tiền thuê nhà, tôi đành phải bán xe.
- 时间来不及了,我不得不打车去。繁: 時間來不及了,我不得不打車去。Shíjiān lái bu jí le, wǒ bù dé bù dǎ chē qù.
Không kịp giờ rồi, tôi phải bắt taxi đi thôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我每天不得不吃饭。Đúng:我每天都得吃饭。
不得不 mang sắc thái bị ép buộc, miễn cưỡng. Với việc thường ngày như ăn cơm, dùng 得 (děi) sẽ tự nhiên hơn.
- Sai:这件事我很不得不。Đúng:这件事我不得不做。
不得不 là phó từ, luôn phải đi kèm với một động từ ở phía sau để diễn tả hành động bị bắt buộc phải làm.