总而言之
HSK 6tổng nhi ngôn chi
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
总而言之 dùng để tóm tắt lại những điều đã nói trước đó, tương đương với 'tóm lại là' hoặc 'nói chung là'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là một thành ngữ (成语) khá trang trọng, dùng để kết luận một vấn đề sau khi đã trình bày nhiều ý. Nó giống như cách nói "tóm lại" hay "nói chung là" trong tiếng Việt, thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.
总而言之 nhấn mạnh việc đúc kết lại bản chất của sự việc từ những gì đã phân tích hoặc liệt kê trước đó.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 总而言之,这次活动很成功。繁: 總而言之,這次活動很成功。Zǒng'éryánzhī, zhè cì huódòng hěn chénggōng.
Tóm lại, hoạt động lần này rất thành công.
- 总而言之,健康比什么都重要。繁: 總而言之,健康比什麼都重要。Zǒng'éryánzhī, jiànkāng bǐ shénme dōu zhòngyào.
Nói chung là, sức khỏe quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
- 总而言之,我们需要提高效率。繁: 總而言之,我們需要提高效率。Zǒng'éryánzhī, wǒmen xūyào tígāo xiàolǜ.
Tóm lại, chúng ta cần phải nâng cao hiệu suất.
- 总而言之,他是个值得信任的人。繁: 總而言之,他是個值得信任的人。Zǒng'éryánzhī, tā shì ge zhídé xìnrèn de rén.
Tóm lại, anh ấy là một người đáng tin cậy.
- 总而言之,这部电影不值得看。繁: 總而言之,這部電影不值得看。Zǒng'éryánzhī, zhè bù diànyǐng bù zhídé kàn.
Nói tóm lại, bộ phim này không đáng xem.
Lỗi thường gặp
- Sai:他很帅,总而言之,我喜欢他。Đúng:他又帅又聪明。总而言之,我喜欢他。
总而言之 dùng để tóm tắt nhiều điểm đã nêu, không chỉ một điểm duy nhất. Câu đúng đã liệt kê hai ưu điểm trước khi kết luận.