· làng

(li3)

Bộ thủ số 166 · 7 nét (166 部首 · 7 166 bùshǒu · 7 huà)

Bộ thủ ⾥ (lý) — nghĩa: làng, 7 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình, biểu thị một ngôi làng hoặc khu vực định cư với các nhà ở sắp xếp theo lưới. Nó bao gồm hai nét ngoài biểu thị ranh giới hoặc khu vực, và các nét bên trong biểu thị các cấu trúc hoặc nhà cửa.

Mẹo nhớ: Hình ảnh "cái hộp" với các nét bên trong chính là một làng có các nhà xếp trong khu vực ranh giới.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • dặm (lý), đơn vị đo độ dài cổ đại, khoảng 500 m

    HSK 1

    7 nét

  • zhòngtrọng

    nặng

    HSK 1

    9 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.