汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䆦 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䆦
🔊
⽳
huyệt · hang, huyệt
Bộ 116 · 13 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
穿
🔊
chuān
đeo; mang; đem theo
空
🔊
kōng
trống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
穷
🔊
qióng
sống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
窥
🔊
kuī
nhìn trộm; lén nhìn
窝
🔊
wō
tổ; ổ; sào huyệt
窗
🔊
chuāng
cửa sổ; cửa kính
窾
🔊
kuǎn
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
窄
🔊
zhǎi
hẹp; (trong thơ) thanh trắc
窟
🔊
kū
hang; hầm; hố
穴
🔊
xué
hang; hầm; hố
窜
🔊
cuàn
chạy trốn; bỏ trốn
突
🔊
tū
cuộn sóng; khuấy động; xáo động