- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
một rưỡi; một và một nửa
中一加上半个;总共一个多一点yī jiāshang bàn ge;zǒnggòng yī ge duō yìdiǎn
Tôi có một quả rưỡi táo.
một rưỡi; một và một nửa
中一加上半个;总共一个多一点yī jiāshang bàn ge;zǒnggòng yī ge duō yìdiǎn
Tôi có một quả rưỡi táo.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.