- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
mỗi tướng mỗi lệnh (mỗi người chỉ huy có cách riêng) [thành ngữ]
mỗi tướng mỗi lệnh; mỗi sếp một kiểu (bóng)
Mỗi tướng quân một lệnh, mỗi ông chủ đều có quy tắc riêng của mình.
mỗi tướng mỗi lệnh (ai cũng có cách làm riêng của mình) [thành ngữ]
Mỗi người có cách làm việc riêng của mình.
mỗi tướng mỗi lệnh (mỗi người chỉ huy có cách riêng) [thành ngữ]
mỗi tướng mỗi lệnh; mỗi sếp một kiểu (bóng)
Mỗi tướng quân một lệnh, mỗi ông chủ đều có quy tắc riêng của mình.
mỗi tướng mỗi lệnh (ai cũng có cách làm riêng của mình) [thành ngữ]
Mỗi người có cách làm việc riêng của mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
mỗi tướng mỗi lệnh (mỗi người chỉ huy có cách riêng) [thành ngữ]
mỗi tướng mỗi lệnh (mỗi người chỉ huy có cách riêng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.