- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một nhát dao đứt đôi; cắt đứt hoàn toàn [thành ngữ]
Chúng ta nên cắt đứt mọi quan hệ.
một nhát dao đứt đôi; cắt đứt hoàn toàn [thành ngữ]
Chúng ta nên cắt đứt mọi quan hệ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
một nhát dao đứt đôi; cắt đứt hoàn toàn [thành ngữ]
một nhát dao đứt đôi; cắt đứt hoàn toàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.