- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một khi đã bắt đầu thì không thể dừng lại [thành ngữ]
Dự án này một khi đã bắt đầu thì không thể dừng lại được.
một khi đã bắt đầu thì không thể dừng lại [thành ngữ]
Dự án này một khi đã bắt đầu thì không thể dừng lại được.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
một khi đã bắt đầu thì không thể dừng lại [thành ngữ]
một khi đã bắt đầu thì không thể dừng lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.