- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một thành viên (của một tổ chức)
中团体或组织中的一个人tuántǐ huò zǔzhī zhōng de yī ge rén
Anh ấy là một thành viên.
một thành viên (của một tổ chức)
中团体或组织中的一个人tuántǐ huò zǔzhī zhōng de yī ge rén
Anh ấy là một thành viên.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.