- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một đống; một đám
中很多东西放在一起的集合hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ de jíhé
Trên bàn có một đống sách.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
một đống; một đám
中很多东西放在一起的集合hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ de jíhé
Trên bàn có một đống sách.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một đống; một đám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.