- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
quét sạch không còn gì [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy dọn sạch mọi thứ trên bàn.
quét sạch không còn gì [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy dọn sạch mọi thứ trên bàn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
quét sạch không còn gì [thành ngữ]
quét sạch không còn gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.