- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tan đàn rã nghé; chia tay dứt khoát (trong hôn nhân hay hợp tác) [thành ngữ]
Họ đã chia tay rồi.
tan đàn rã nghé; chia tay dứt khoát (trong hôn nhân hay hợp tác) [thành ngữ]
Họ đã chia tay rồi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
tan đàn rã nghé; chia tay dứt khoát (trong hôn nhân hay hợp tác) [thành ngữ]
tan đàn rã nghé; chia tay dứt khoát (trong hôn nhân hay hợp tác) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.