- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một hàng; một dãy
中多个东西整齐地排成的一行。duō gè dōngxi zhěngqì de pái chéng de yī xíng。
Xin hãy xếp thành một hàng.
một hàng; một dãy
中多个东西整齐地排成的一行。duō gè dōngxi zhěngqì de pái chéng de yī xíng。
Xin hãy xếp thành một hàng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
một hàng; một dãy
một hàng; một dãy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.