- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tiến một ngày bằng nghìn dặm; tiến bộ vượt bậc [thành ngữ]
Sự phát triển kinh tế của Trung Quốc rất nhanh chóng.
tiến một ngày bằng nghìn dặm; tiến bộ vượt bậc [thành ngữ]
Sự phát triển kinh tế của Trung Quốc rất nhanh chóng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
tiến một ngày bằng nghìn dặm; tiến bộ vượt bậc [thành ngữ]
tiến một ngày bằng nghìn dặm; tiến bộ vượt bậc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.