- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
chốc lát; một lúc ngắn [thành ngữ]
Xin hãy đợi tôi một lát.
chốc lát; một lúc ngắn [thành ngữ]
Xin hãy đợi tôi một lát.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
chốc lát; một lúc ngắn [thành ngữ]
chốc lát; một lúc ngắn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.