- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
trải dài bất tận; xa tít tắp tầm mắt [thành ngữ]
Thảo nguyên rộng lớn đến tận chân trời.
trải dài bất tận; xa tít tắp tầm mắt [thành ngữ]
Thảo nguyên rộng lớn đến tận chân trời.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
trải dài bất tận; xa tít tắp tầm mắt [thành ngữ]
trải dài bất tận; xa tít tắp tầm mắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.