- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nghiêm túc đứng đắn; làm ra vẻ nghiêm chỉnh [thành ngữ]
Anh ấy kể chuyện cười một cách nghiêm túc.
nghiêm túc đứng đắn; làm ra vẻ nghiêm chỉnh [thành ngữ]
Anh ấy kể chuyện cười một cách nghiêm túc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
nghiêm túc đứng đắn; làm ra vẻ nghiêm chỉnh [thành ngữ]
nghiêm túc đứng đắn; làm ra vẻ nghiêm chỉnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.