- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
lần này qua lần khác; lại và lại
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
又là hình ảnh bàn tay phải với ngón cái và các ngón xòe ra, mang nghĩa 'lại, thêm một lần nữa'.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
lần này qua lần khác; lại và lại
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
又là hình ảnh bàn tay phải với ngón cái và các ngón xòe ra, mang nghĩa 'lại, thêm một lần nữa'.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.