- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
thanh toán một lần; trả trọn gói (tài chính)
Chúng tôi đã trả tiền thuê nhà một lần.
thanh toán một lần; trả trọn gói (tài chính)
Chúng tôi đã trả tiền thuê nhà một lần.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
thanh toán một lần; trả trọn gói (tài chính)
thanh toán một lần; trả trọn gói (tài chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.