- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
trong cơn tức giận; vì bực bội mà
Anh ấy đã từ chức trong cơn tức giận.
trong cơn tức giận; nổi giận mà làm
trong cơn tức giận; vì bực bội mà
Anh ấy đã từ chức trong cơn tức giận.
trong cơn tức giận; nổi giận mà làm
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trong cơn tức giận; vì bực bội mà
trong cơn tức giận; vì bực bội mà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.