- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
vũng nước tù đọng; (bóng) tình trạng trì trệ không thay đổi [thành ngữ]
vũng nước tù; tình trạng trì trệ, không có sức sống [thành ngữ]
Cuộc đời anh ấy giống như một vũng nước đọng.
vũng nước tù đọng; (bóng) tình trạng trì trệ không thay đổi [thành ngữ]
vũng nước tù; tình trạng trì trệ, không có sức sống [thành ngữ]
Cuộc đời anh ấy giống như một vũng nước đọng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
vũng nước tù đọng; (bóng) tình trạng trì trệ không thay đổi [thành ngữ]
vũng nước tù đọng; (bóng) tình trạng trì trệ không thay đổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.