- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
vẻ mặt ngơ ngác; mặt đần ra không hiểu gì
vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt bối rối.
vẻ mặt ngơ ngác; mặt đần ra không hiểu gì
vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt bối rối.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
vẻ mặt ngơ ngác; mặt đần ra không hiểu gì
vẻ mặt ngơ ngác; mặt đần ra không hiểu gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.