- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
gặp lần đầu đã thân như bạn cũ [thành ngữ]
gặp lần đầu đã thân như bạn cũ [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
gặp lần đầu đã thân như bạn cũ [thành ngữ]
gặp lần đầu đã thân như bạn cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.