- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
vừa chạm là tan vỡ; chạm nhẹ là sụp đổ ngay [thành ngữ]
Kẻ địch vừa chạm đã tan rã.
tan vỡ ngay khi chạm phải; vừa đụng đã tan [thành ngữ]
vừa chạm là tan vỡ; chạm nhẹ là sụp đổ ngay [thành ngữ]
Kẻ địch vừa chạm đã tan rã.
tan vỡ ngay khi chạm phải; vừa đụng đã tan [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
vừa chạm là tan vỡ; chạm nhẹ là sụp đổ ngay [thành ngữ]
vừa chạm là tan vỡ; chạm nhẹ là sụp đổ ngay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.