- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
đi đầu; dẫn đầu [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích đi đầu.
đi đầu; dẫn đầu [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích đi đầu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đi đầu; dẫn đầu [thành ngữ]
đi đầu; dẫn đầu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.