- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một tiếng vang động thiên hạ; nổi tiếng chỉ trong một đêm [thành ngữ]
Anh ấy đã gây kinh ngạc cho mọi người và trở thành một diễn viên nổi tiếng.
một tiếng vang động thiên hạ; nổi tiếng chỉ trong một đêm [thành ngữ]
Anh ấy đã gây kinh ngạc cho mọi người và trở thành một diễn viên nổi tiếng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
một tiếng vang động thiên hạ; nổi tiếng chỉ trong một đêm [thành ngữ]
một tiếng vang động thiên hạ; nổi tiếng chỉ trong một đêm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.