- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
cùng một giuộc; cùng hội cùng thuyền (thường có hàm ý tiêu cực) [thành ngữ]
Hai người họ luôn nói cùng một giọng.
cùng một giuộc; hùa theo nhau [thành ngữ]
Hai người họ luôn đồng lòng.
cùng một giuộc; cùng hội cùng thuyền (thường có hàm ý tiêu cực) [thành ngữ]
Hai người họ luôn nói cùng một giọng.
cùng một giuộc; hùa theo nhau [thành ngữ]
Hai người họ luôn đồng lòng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
cùng một giuộc; cùng hội cùng thuyền (thường có hàm ý tiêu cực) [thành ngữ]
cùng một giuộc; cùng hội cùng thuyền (thường có hàm ý tiêu cực) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.