- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
butadien C4H6; buta-1,3-đien
Butadiene là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.
điethylene
butadien C4H6; buta-1,3-đien
Butadiene là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.
điethylene
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
butadien C4H6; buta-1,3-đien
butadien C4H6; buta-1,3-đien
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.