- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Chiến tranh Đinh Mão (cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu, 1627)
Chiến tranh Đinh Mão xảy ra vào năm 1627.
Chiến tranh Đinh Mão (cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu, 1627)
Chiến tranh Đinh Mão xảy ra vào năm 1627.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chiến tranh Đinh Mão (cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu, 1627)
Chiến tranh Đinh Mão (cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu, 1627)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.