- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
cao su nitrile
Cao su nitrile là một loại cao su tổng hợp.
cao su nitrile
Cao su nitrile là một loại cao su tổng hợp.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
cao su nitrile
cao su nitrile
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.