- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
leng keng; kính coong (âm thanh chuông)
Gió thổi làm chuông trên cửa kêu leng keng.
leng keng; kính coong (âm thanh chuông)
Gió thổi làm chuông trên cửa kêu leng keng.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
leng keng; kính coong (âm thanh chuông)
leng keng; kính coong (âm thanh chuông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.