- 万vạn(mười nghìn (tượng hình – hình con bọ cạp biến thể))
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
dù muôn chết cũng không từ chối; sẵn sàng xả thân [thành ngữ]
Tôi sẵn sàng chết vạn lần cũng không từ nan.
dù muôn chết cũng không từ chối; sẵn sàng xả thân [thành ngữ]
Tôi sẵn sàng chết vạn lần cũng không từ nan.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
dù muôn chết cũng không từ chối; sẵn sàng xả thân [thành ngữ]
dù muôn chết cũng không từ chối; sẵn sàng xả thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.