- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
đồng hồ vạn năng; đồng hồ đo điện đa năng
Anh ấy dùng đồng hồ vạn năng để đo điện áp.
đồng hồ vạn năng; đồng hồ đo điện đa năng
Anh ấy dùng đồng hồ vạn năng để đo điện áp.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
đồng hồ vạn năng; đồng hồ đo điện đa năng
đồng hồ vạn năng; đồng hồ đo điện đa năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.