- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
kế sách tốt nhất; thượng sách [thành ngữ]
kế sách tốt nhất; thượng sách [thành ngữ]
Đây là thượng sách.
kế sách tốt nhất; thượng sách [thành ngữ]
kế sách tốt nhất; thượng sách [thành ngữ]
Đây là thượng sách.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
kế sách tốt nhất; thượng sách [thành ngữ]
kế sách tốt nhất; thượng sách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.