- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
giường tầng
Tôi thích ngủ giường tầng.
giường tầng
Tôi thích ngủ giường tầng.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
giường tầng
giường tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.