- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
không biết cư xử, không đáng đại diện; thiếu phong độ xã hội [thành ngữ]
không biết cư xử, không đáng đại diện; thiếu phong độ xã hội [thành ngữ]
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
không biết cư xử, không đáng đại diện; thiếu phong độ xã hội [thành ngữ]
không biết cư xử, không đáng đại diện; thiếu phong độ xã hội [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.