Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
buổi sáng; sáng (trước trưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
buổi sáng; sáng (trước trưa)
中一天中从早上到中午的时间yī tiān zhōng cóng zǎoshang dào zhōngwǔ de shíjiān
Buổi sáng tôi đi học.
Buổi sáng cô ấy ở nhà đọc sách.
buổi sáng; sáng (trước trưa)
中一天中从早上到中午的时间yī tiān zhōng cóng zǎoshang dào zhōngwǔ de shíjiān
Buổi sáng tôi đi học.
Buổi sáng cô ấy ở nhà đọc sách.