- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nửa đêm trước (từ tối đến nửa đêm)
Nửa đêm tôi không ngủ được.
nửa đêm trước (từ tối đến 12 giờ đêm)
nửa đêm trước (từ tối đến nửa đêm)
Nửa đêm tôi không ngủ được.
nửa đêm trước (từ tối đến 12 giờ đêm)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
nửa đêm trước (từ tối đến nửa đêm)
nửa đêm trước (từ tối đến nửa đêm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.