- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
phần trên cơ thể; thân trên
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng ở nửa thân trên.
phần trên cơ thể; thân trên
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng ở nửa thân trên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
phần trên cơ thể; thân trên
phần trên cơ thể; thân trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.