- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
hạng nhất; nhất phẩm (cấp bậc cao nhất trong quan chế)
Chất lượng của bộ quần áo này là hạng nhất.
thượng hảo; hảo hạng; tốt nhất
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hạng nhất; nhất phẩm (cấp bậc cao nhất trong quan chế)
Chất lượng của bộ quần áo này là hạng nhất.
thượng hảo; hảo hạng; tốt nhất
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
hạng nhất; nhất phẩm (cấp bậc cao nhất trong quan chế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.