- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
phong trào lên núi về nông thôn (thanh niên trí thức xuống nông thôn lao động)
Họ đã đi làm việc ở nông thôn rồi.
phong trào lên núi xuống nông thôn (chính sách đưa trí thức thành thị về nông thôn lao động)
Anh ấy đã đi lên núi xuống nông thôn rồi.
phong trào lên núi về nông thôn (thanh niên trí thức xuống nông thôn lao động)
Họ đã đi làm việc ở nông thôn rồi.
phong trào lên núi xuống nông thôn (chính sách đưa trí thức thành thị về nông thôn lao động)
Anh ấy đã đi lên núi xuống nông thôn rồi.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Làng quê (hương) là nơi những sợi dây tình cảm nhỏ bé gắn kết mọi người lại với nhau.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Làng quê (hương) là nơi những sợi dây tình cảm nhỏ bé gắn kết mọi người lại với nhau.
phong trào lên núi về nông thôn (thanh niên trí thức xuống nông thôn lao động)
phong trào lên núi về nông thôn (thanh niên trí thức xuống nông thôn lao động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.