- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
chỗ ngồi danh dự; thượng tọa (chỗ ngồi cao nhất trong bữa tiệc, cuộc họp)
Mời ngồi ghế danh dự.
chỗ ngồi trên; (Phật giáo) thượng tọa (chức danh hoặc chỗ ngồi của cao tăng)
Ông ấy là thượng tọa trong chùa.
chỗ ngồi danh dự; thượng tọa (chỗ ngồi cao nhất trong bữa tiệc, cuộc họp)
Mời ngồi ghế danh dự.
chỗ ngồi trên; (Phật giáo) thượng tọa (chức danh hoặc chỗ ngồi của cao tăng)
Ông ấy là thượng tọa trong chùa.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chỗ ngồi danh dự; thượng tọa (chỗ ngồi cao nhất trong bữa tiệc, cuộc họp)
chỗ ngồi danh dự; thượng tọa (chỗ ngồi cao nhất trong bữa tiệc, cuộc họp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.