- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
thanh bảo kiếm thượng phương (trao cho người mang toàn quyền hành động thay vua)
Anh ấy cầm thượng phương bảo kiếm, không ai dám cản.
bảo kiếm thượng phương (quyền hành tối cao được ban để xử lý mọi việc) [thành ngữ]
Anh ấy có thượng phương bảo kiếm, có thể chém trước tấu sau.
thanh bảo kiếm thượng phương (trao cho người mang toàn quyền hành động thay vua)
Anh ấy cầm thượng phương bảo kiếm, không ai dám cản.
bảo kiếm thượng phương (quyền hành tối cao được ban để xử lý mọi việc) [thành ngữ]
Anh ấy có thượng phương bảo kiếm, có thể chém trước tấu sau.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
thanh bảo kiếm thượng phương (trao cho người mang toàn quyền hành động thay vua)
thanh bảo kiếm thượng phương (trao cho người mang toàn quyền hành động thay vua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.