- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
hạng nhất; chất lượng cao nhất
Bộ quần áo này là hàng cao cấp.
hạng nhất; chất lượng cao nhất
Bộ quần áo này là hàng cao cấp.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
hạng nhất; chất lượng cao nhất
hạng nhất; chất lượng cao nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.