- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên dây cót; sẵn sàng chiến đấu hết mình
Xin hãy lên dây cót đồng hồ báo thức.
chuẩn bị sẵn sàng; bước vào trạng thái sẵn sàng (bóng)
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng thì mới có thể hoàn thành nhiệm vụ.
lên dây cót; sẵn sàng chiến đấu hết mình
Xin hãy lên dây cót đồng hồ báo thức.
chuẩn bị sẵn sàng; bước vào trạng thái sẵn sàng (bóng)
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng thì mới có thể hoàn thành nhiệm vụ.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
lên dây cót; sẵn sàng chiến đấu hết mình
lên dây cót; sẵn sàng chiến đấu hết mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.