- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show
Chúng ta đi xem biểu diễn ẩm thực đi.
màn biểu diễn kết hợp bữa tối; show ăn uống có tiết mục giải trí
chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show
Chúng ta đi xem biểu diễn ẩm thực đi.
màn biểu diễn kết hợp bữa tối; show ăn uống có tiết mục giải trí
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show
chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.